Kho từ › phrasal money time › pencil in

pencil in

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
đặt tạm thời, ghi vào lịch (có thể thay đổi)
UK /ˈpensəl ɪn/ · US /ˈpensəl ɪn/
to schedule something temporarily, subject to change
I've penciled in the budget meeting for Thursday.
→ Tôi đã đặt tạm cuộc họp ngân sách vào thứ Năm.
Let's pencil in a call for next week to discuss costs.→ Hãy sắp xếp tạm một cuộc gọi tuần sau để thảo luận chi phí.
Đồng nghĩa
tentatively schedulebook provisionally
Collocations
pencil in a meetingpencil in a datepencil in a callpencil in for
Họ từ
pencil (n.) bút chì — ghi có thể xóa
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Ngụ ý 'chưa chắc chắn, có thể thay đổi'. Trái nghĩa: 'ink in' = xác nhận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...