Kho từ › phrasal money time › close out

close out

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
thanh lý, kết thúc (tài khoản, dự án, kỳ kế toán)
UK /kloʊz aʊt/ · US /kloʊz aʊt/
to finish or close something, like an account or project.
The accounts department will close out all pending items.
→ Phòng kế toán sẽ thanh lý tất cả các khoản còn tồn đọng.
We close out the fiscal year on December 31st.→ Chúng ta kết thúc năm tài chính vào ngày 31 tháng 12.
Đồng nghĩa
settlefinalize
Collocations
close out an accountclose out a projectclose out the fiscal yearclose out a position
Họ từ
closeout (n.) sự thanh lý; giảm giá bán hết
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hoàn thành trong IELTS.
Trong tài chính: 'close out a position' = đóng vị thế đầu tư. Trong kế toán: kết thúc kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...