Kho từ › phrasal money time › clear up

clear up

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
làm rõ, giải quyết (hiểu nhầm, tồn đọng)
UK /klɪər ʌp/ · US /klɪər ʌp/
to clarify or resolve a misunderstanding
We need to clear up the discrepancy in the expense report.
→ Chúng ta cần làm rõ sự chênh lệch trong báo cáo chi phí.
The finance team cleared up the billing confusion.→ Nhóm tài chính đã giải quyết xong sự nhầm lẫn thanh toán.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'clear' và 'up'.
Đồng nghĩa
clarifyresolve
Collocations
clear up a misunderstandingclear up discrepanciesclear up confusionclear up a backlog
Họ từ
clarification (n.) sự làm rõ
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự rõ ràng trong IELTS.
'Clear up a backlog' = giải quyết hết tồn đọng; 'clear up confusion' = làm rõ hiểu nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...