Kho từ › phrasal money time › hold back

hold back

B2 phr.v. 📁 phrasal money time TOEIC
giữ lại (thanh toán, thông tin); kìm hãm (tăng trưởng)
UK /hoʊld bæk/ · US /hoʊld bæk/
to keep something from being used or to slow down progress
The firm held back payment pending contract review.
→ Công ty giữ lại khoản thanh toán chờ xem xét hợp đồng.
Supply shortages are holding back production growth.→ Thiếu hụt nguồn cung đang kìm hãm tăng trưởng sản xuất.
Đồng nghĩa
withholdrestrain
Collocations
hold back paymenthold back fundshold back growthhold back information
Họ từ
holdback (n.) khoản giữ lại, vật cản
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
'Hold back payment' là cụm hay xuất hiện trong tranh chấp hợp đồng. Khác 'hold off' (trì hoãn hành động).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...