Kho từ › awl concept › paradigm

paradigm

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
mô hình tư duy, hệ quy chiếu
UK /ˈpær.ə.daɪm/ · US /ˈpær.ə.daɪm/
A model or example that shows how something works.
This discovery shifted the scientific paradigm.
→ Khám phá này đã làm thay đổi mô hình tư duy khoa học.
A new paradigm for management emerged last decade.→ Một mô hình quản lý mới xuất hiện trong thập kỷ trước.
Đồng nghĩa
modelframework
Collocations
paradigm shiftnew paradigmdominant paradigmparadigm changewithin a paradigm
Họ từ
paradigmatic (adj.) mang tính hình mẫu
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự thay đổi trong IELTS.
paradigm shift = sự thay đổi căn bản trong tư duy; cụm rất phổ biến trong reading.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...