Kho từ › awl concept › axiom

axiom

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
tiên đề, chân lý hiển nhiên
UK /ˈæk.si.əm/ · US /ˈæk.si.əm/
a statement accepted as true without proof
It is an axiom that supply meets demand.
→ Đây là tiên đề rằng cung đáp ứng cầu.
Business axioms rarely hold in every context.→ Các tiên đề kinh doanh hiếm khi đúng trong mọi bối cảnh.
Đồng nghĩa
maximtruism
Collocations
basic axiomaccepted axiommathematical axiomit is an axiom thatself-evident axiom
Họ từ
axiomatic (adj.) hiển nhiênaxiomatically (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện nguyên tắc trong IELTS.
axiomatic = điều không cần chứng minh: it is axiomatic that = hiển nhiên là.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...