axiom
Nghĩa
Định nghĩa · a statement accepted as true without proof
“It is an axiom that supply meets demand.”Đây là tiên đề rằng cung đáp ứng cầu.
“Business axioms rarely hold in every context.”Các tiên đề kinh doanh hiếm khi đúng trong mọi bối cảnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện nguyên tắc trong IELTS.
Ghi chú · axiomatic = điều không cần chứng minh: it is axiomatic that = hiển nhiên là.