Kho từ › awl concept › conjecture

conjecture

C1 n./v. 📁 awl concept TOEIC
phỏng đoán, suy đoán
UK /kənˈdʒek.tʃər/ · US /kənˈdʒek.tʃər/
A guess or theory based on incomplete information.
The cause remains a matter of conjecture.
→ Nguyên nhân vẫn còn là vấn đề phỏng đoán.
Analysts conjectured that prices would rise.→ Các nhà phân tích đoán rằng giá sẽ tăng.
Đồng nghĩa
speculationsupposition
Collocations
matter of conjecturepure conjectureconjecture thatmake a conjecturebold conjecture
Họ từ
conjectural (adj.) mang tính phỏng đoán
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
conjecture (n.) = đoán mò; mang tính yếu hơn hypothesis.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...