conjecture
Nghĩa
Định nghĩa · A guess or theory based on incomplete information.
“The cause remains a matter of conjecture.”Nguyên nhân vẫn còn là vấn đề phỏng đoán.
“Analysts conjectured that prices would rise.”Các nhà phân tích đoán rằng giá sẽ tăng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Ghi chú · conjecture (n.) = đoán mò; mang tính yếu hơn hypothesis.