abstraction
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being abstract or not concrete
“The concept remains a high-level abstraction.”Khái niệm này vẫn là một sự trừu tượng hóa cấp cao.
“Abstraction is central to mathematical thinking.”Trừu tượng hóa là cốt lõi của tư duy toán học.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý tưởng trừu tượng trong IELTS.
Ghi chú · abstract (v.) = rút trích, tóm lược; abstract (adj.) = trừu tượng.