Kho từ › awl concept › abstraction

abstraction

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
sự trừu tượng hóa
UK /æbˈstræk.ʃən/ · US /æbˈstræk.ʃən/
the quality of being abstract or not concrete
The concept remains a high-level abstraction.
→ Khái niệm này vẫn là một sự trừu tượng hóa cấp cao.
Abstraction is central to mathematical thinking.→ Trừu tượng hóa là cốt lõi của tư duy toán học.
Đồng nghĩa
generalizationconcept
Collocations
level of abstractionhigh abstractionmental abstractiondegree of abstractionpure abstraction
Họ từ
abstract (adj./v.) trừu tượng / rút gọnabstractly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý tưởng trừu tượng trong IELTS.
abstract (v.) = rút trích, tóm lược; abstract (adj.) = trừu tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...