Kho từ › awl concept › coherence

coherence

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
tính mạch lạc, nhất quán
UK /koʊˈhɪr.əns/ · US /koʊˈhɪr.əns/
The quality of being logical and consistent.
The argument lacked coherence and clarity.
→ Lập luận thiếu sự mạch lạc và rõ ràng.
Policy coherence is vital for national planning.→ Tính nhất quán chính sách rất quan trọng cho lập kế hoạch quốc gia.
Đồng nghĩa
consistencylogical flow
Collocations
policy coherencelack coherenceinternal coherenceensure coherencethematic coherence
Họ từ
coherent (adj.) mạch lạcincoherent (adj.) không mạch lạccohere (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
coherent (adj.) = có logic rõ ràng; incoherent = lộn xộn, thiếu mạch lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...