Kho từ › awl concept › conceptual

conceptual

C1 adj. 📁 awl concept TOEIC
thuộc về khái niệm, mang tính lý thuyết
UK /kənˈsep.tʃu.əl/ · US /kənˈsep.tʃu.əl/
related to concepts or ideas rather than concrete things
The team developed a conceptual model for the project.
→ Nhóm phát triển một mô hình khái niệm cho dự án.
She raised a conceptual concern about the design.→ Cô ấy nêu lên lo ngại mang tính khái niệm về thiết kế.
Đồng nghĩa
theoreticalabstract
Collocations
conceptual frameworkconceptual modelconceptual designconceptual approachconceptual understanding
Họ từ
concept (n.) khái niệmconceptualize (v.) hình thành khái niệm
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tư duy lý thuyết trong IELTS.
conceptualize (v.) = biến ý tưởng thành khái niệm rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...