Kho từ › awl concept › epistemology

epistemology

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
nhận thức luận
UK /ɪˌpɪs.tɪˈmɒl.ə.dʒi/ · US /ɪˌpɪs.tɪˈmɒl.ə.dʒi/
the study of knowledge and belief
Epistemology asks how we know what we know.
→ Nhận thức luận đặt câu hỏi về cách chúng ta biết điều chúng ta biết.
Her research has strong epistemological grounding.→ Nghiên cứu của cô có nền tảng nhận thức luận vững chắc.
Đồng nghĩa
theory of knowledge
Collocations
epistemological approachsocial epistemologyfeminist epistemologyepistemology of sciencewithin epistemology
Họ từ
epistemological (adj.) thuộc nhận thức luậnepistemologically (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kiến thức chuyên sâu trong Writing.
epistemological (adj.) = liên quan đến bản chất và giới hạn của tri thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...