Kho từ › awl concept › heuristic

heuristic

C1 n./adj. 📁 awl concept TOEIC
phương pháp khám phá; mang tính tìm kiếm giải pháp
UK /hjʊˈrɪs.tɪk/ · US /hjʊˈrɪs.tɪk/
a method for learning through discovery
He used a simple heuristic to estimate costs.
→ Anh ấy dùng một phương pháp đơn giản để ước tính chi phí.
Heuristic approaches speed up problem-solving.→ Các cách tiếp cận heuristic đẩy nhanh giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
rule of thumbshortcut
Collocations
heuristic approachheuristic methoduse a heuristiccognitive heuristicpractical heuristic
Họ từ
heuristically (adv.)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả phương pháp học trong Writing.
heuristic = phương pháp thực hành nhanh, không đảm bảo tối ưu nhưng đủ dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...