Kho từ › awl concept › taxonomy

taxonomy

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
phân loại học, hệ thống phân loại
UK /tækˈsɒn.ə.mi/ · US /tækˈsɒn.ə.mi/
The science of classification of things.
Bloom's taxonomy classifies learning objectives.
→ Phân loại Bloom phân loại các mục tiêu học tập.
The team created a taxonomy of customer types.→ Nhóm tạo ra một hệ thống phân loại các kiểu khách hàng.
Đồng nghĩa
classificationcategorization
Collocations
develop a taxonomylearning taxonomyhierarchical taxonomybusiness taxonomyBloom's taxonomy
Họ từ
taxonomic (adj.) thuộc phân loại họctaxonomist (n.) nhà phân loại học
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hệ thống phân loại trong IELTS.
taxonomic (adj.) = liên quan đến phân loại có hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...