Kho từ › awl concept › nuance

nuance

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
sắc thái tinh tế
UK /ˈnjuː.ɑːns/ · US /ˈnjuː.ɑːns/
A subtle difference in meaning or expression.
Good writing captures the nuance of meaning.
→ Văn viết tốt nắm bắt sắc thái tinh tế của ý nghĩa.
She appreciated the nuance in his argument.→ Cô ấy đánh giá cao sắc thái tinh tế trong lập luận của anh ấy.
Đồng nghĩa
subtletyshade of meaning
Collocations
subtle nuanceappreciate nuanceadd nuancenuance of meaningcultural nuance
Họ từ
nuanced (adj.) tinh tế, nhiều sắc thái
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tinh tế trong IELTS.
nuanced (adj.) = có nhiều sắc thái: a nuanced argument = lập luận tinh tế, không cực đoan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...