EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl concept › nuance
nuance
C1
n.
📁 awl concept
TOEIC
sắc thái tinh tế
UK /ˈnjuː.ɑːns/
·
US /ˈnjuː.ɑːns/
A subtle difference in meaning or expression.
Good writing captures the nuance of meaning.
→ Văn viết tốt nắm bắt sắc thái tinh tế của ý nghĩa.
She appreciated the nuance in his argument.
→ Cô ấy đánh giá cao sắc thái tinh tế trong lập luận của anh ấy.
Đồng nghĩa
subtlety
shade of meaning
Collocations
subtle nuance
appreciate nuance
add nuance
nuance of meaning
cultural nuance
Họ từ
nuanced (adj.) tinh tế, nhiều sắc thái
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự tinh tế trong IELTS.
nuanced (adj.) = có nhiều sắc thái: a nuanced argument = lập luận tinh tế, không cực đoan.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
notion
/ˈnoʊ.ʃən/
quan niệm, ý niệm
rationale
/ˌræʃ.əˈnæl/
cơ sở lý luận, lý do căn bản
premise
/ˈprem.ɪs/
tiền đề
paradigm
/ˈpær.ə.daɪm/
mô hình tư duy, hệ quy chiếu
abstraction
/æbˈstræk.ʃən/
sự trừu tượng hóa
analogy
/əˈnæl.ə.dʒi/
sự tương đồng, ẩn dụ so sánh
causation
/kɔːˈzeɪ.ʃən/
quan hệ nhân quả
axiom
/ˈæk.si.əm/
tiên đề, chân lý hiển nhiên
Có trong các bộ
📐
AWL — Khái niệm & Lý thuyết
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...