nuance
Nghĩa
Định nghĩa · A subtle difference in meaning or expression.
“Good writing captures the nuance of meaning.”Văn viết tốt nắm bắt sắc thái tinh tế của ý nghĩa.
“She appreciated the nuance in his argument.”Cô ấy đánh giá cao sắc thái tinh tế trong lập luận của anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tinh tế trong IELTS.
Ghi chú · nuanced (adj.) = có nhiều sắc thái: a nuanced argument = lập luận tinh tế, không cực đoan.