EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl concept › dialectic
dialectic
C1
n.
📁 awl concept
TOEIC
biện chứng pháp, lập luận đối lập
UK /ˌdaɪ.əˈlek.tɪk/
·
US /ˌdaɪ.əˈlek.tɪk/
a method of argument that involves contradiction
The dialectic between profit and ethics is ongoing.
→ Biện chứng giữa lợi nhuận và đạo đức vẫn đang tiếp diễn.
Dialectical thinking helps resolve contradictions.
→ Tư duy biện chứng giúp giải quyết các mâu thuẫn.
Đồng nghĩa
debate
dialectics
Collocations
dialectic between
dialectical process
Hegelian dialectic
creative dialectic
dialectical tension
Họ từ
dialectical (adj.) thuộc biện chứng
dialectics (n.) phép biện chứng
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện lập luận trong IELTS.
dialectical (adj.) = liên quan đến lập luận hai chiều hay biện chứng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
notion
/ˈnoʊ.ʃən/
quan niệm, ý niệm
rationale
/ˌræʃ.əˈnæl/
cơ sở lý luận, lý do căn bản
premise
/ˈprem.ɪs/
tiền đề
paradigm
/ˈpær.ə.daɪm/
mô hình tư duy, hệ quy chiếu
abstraction
/æbˈstræk.ʃən/
sự trừu tượng hóa
analogy
/əˈnæl.ə.dʒi/
sự tương đồng, ẩn dụ so sánh
causation
/kɔːˈzeɪ.ʃən/
quan hệ nhân quả
axiom
/ˈæk.si.əm/
tiên đề, chân lý hiển nhiên
Có trong các bộ
📐
AWL — Khái niệm & Lý thuyết
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...