Kho từ › awl concept › ontology

ontology

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
bản thể luận
UK /ɒnˈtɒl.ə.dʒi/ · US /ɒnˈtɒl.ə.dʒi/
The study of being and existence.
Ontology studies the nature of being and existence.
→ Bản thể luận nghiên cứu bản chất của tồn tại.
Their research has a clear ontological stance.→ Nghiên cứu của họ có lập trường bản thể luận rõ ràng.
Đồng nghĩa
metaphysicstheory of existence
Collocations
ontological questionsocial ontologyontological frameworkontological commitmentdomain ontology
Họ từ
ontological (adj.) thuộc bản thể luậnontologically (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kiến thức chuyên sâu trong bài viết.
ontological (adj.) = liên quan đến bản chất thực tại; dùng nhiều trong triết học và AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...