Kho từ › awl concept › reification

reification

C1 n. 📁 awl concept TOEIC
sự vật thể hóa, biến trừu tượng thành cụ thể
UK /ˌreɪ.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌreɪ.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
turning abstract ideas into concrete forms
Reification of data can mislead policymakers.
→ Vật thể hóa dữ liệu có thể gây hiểu lầm cho nhà hoạch định.
The reification of social norms reinforces bias.→ Việc vật thể hóa chuẩn mực xã hội củng cố định kiến.
Đồng nghĩa
concretizationmaterialization
Collocations
reification of conceptsavoid reificationreification of normsintellectual reificationdanger of reification
Họ từ
reify (v.) vật thể hóareified (adj.) đã được vật thể hóa
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong Writing.
reify (v.) = coi điều trừu tượng như thể nó cụ thể, thực sự tồn tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...