Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

super

/ˈsuːpər/ A1

Nghĩa

tuyệt vời tính từ

Định nghĩa · Very good or excellent.

“This pizza is super!”Chiếc pizza này thật tuyệt!

“That's a super movie!”Đó là một bộ phim tuyệt vời!

Đồng nghĩa excellentfantastic
Trái nghĩa poor
Cụm hay dùng super ideasuper fun

Mẹo IELTS · Dùng 'super' để nhấn mạnh sự xuất sắc trong IELTS.

Ghi chú · Tính từ thân mật, nghĩa 'tuyệt vời'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...