Kho từ › awl factor › factor

factor

B2 n. 📁 awl factor TOEIC
nhân tố, yếu tố
UK /ˈfæk.tɚ/ · US /ˈfæk.tɚ/
A part or element that contributes to a result.
Price is a key factor in the decision.
→ Giá cả là nhân tố chính trong quyết định.
Several factors influence employee performance.→ Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất nhân viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere', nghĩa là 'làm'.
Đồng nghĩa
elementdeterminant
Collocations
key factorcontributing factorrisk factordetermining factorcritical factor
Họ từ
factors (pl.)factorial (adj.)factored (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'factor' để phân tích các nguyên nhân trong bài viết.
Hay gặp dạng 'a key/critical/contributing factor in' — nhớ giới từ 'in'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...