EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl factor › factor
factor
B2
n.
📁 awl factor
TOEIC
nhân tố, yếu tố
UK /ˈfæk.tɚ/
·
US /ˈfæk.tɚ/
A part or element that contributes to a result.
Price is a key factor in the decision.
→ Giá cả là nhân tố chính trong quyết định.
Several factors influence employee performance.
→ Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất nhân viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere', nghĩa là 'làm'.
Đồng nghĩa
element
determinant
Collocations
key factor
contributing factor
risk factor
determining factor
critical factor
Họ từ
factors (pl.)
factorial (adj.)
factored (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'factor' để phân tích các nguyên nhân trong bài viết.
Hay gặp dạng 'a key/critical/contributing factor in' — nhớ giới từ 'in'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
aspect
/ˈæs.pekt/
khía cạnh, phương diện
characteristic
/ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
indicator
/ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
chỉ số, chỉ báo
metric
/ˈmet.rɪk/
chỉ số đo lường, thước đo
driver
/ˈdraɪ.vɚ/
động lực, yếu tố thúc đẩy
input
/ˈɪn.pʊt/
đầu vào, yếu tố đầu vào
Có trong các bộ
🔢
AWL — Yếu tố & Biến số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...