Kho từ › awl factor › aspect

aspect

B2 n. 📁 awl factor TOEIC
khía cạnh, phương diện
UK /ˈæs.pekt/ · US /ˈæs.pekt/
A particular part or feature of something.
Safety is a critical aspect of product design.
→ An toàn là khía cạnh quan trọng của thiết kế sản phẩm.
We must consider every aspect of the proposal.→ Chúng ta phải xem xét mọi phương diện của đề xuất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'aspectus' (nhìn).
Đồng nghĩa
dimensionfacet
Collocations
key aspectevery aspectnegative aspectconsider an aspectaspect of business
Họ từ
aspects (pl.)aspectual (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'aspect' để phân tích nhiều mặt của vấn đề.
'Aspect' trung lập hơn 'problem/issue' — dùng khi muốn nêu đặc điểm mà không ngụ ý tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...