EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl factor › aspect
aspect
B2
n.
📁 awl factor
TOEIC
khía cạnh, phương diện
UK /ˈæs.pekt/
·
US /ˈæs.pekt/
A particular part or feature of something.
Safety is a critical aspect of product design.
→ An toàn là khía cạnh quan trọng của thiết kế sản phẩm.
We must consider every aspect of the proposal.
→ Chúng ta phải xem xét mọi phương diện của đề xuất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'aspectus' (nhìn).
Đồng nghĩa
dimension
facet
Collocations
key aspect
every aspect
negative aspect
consider an aspect
aspect of business
Họ từ
aspects (pl.)
aspectual (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'aspect' để phân tích nhiều mặt của vấn đề.
'Aspect' trung lập hơn 'problem/issue' — dùng khi muốn nêu đặc điểm mà không ngụ ý tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
factor
/ˈfæk.tɚ/
nhân tố, yếu tố
characteristic
/ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
indicator
/ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
chỉ số, chỉ báo
metric
/ˈmet.rɪk/
chỉ số đo lường, thước đo
driver
/ˈdraɪ.vɚ/
động lực, yếu tố thúc đẩy
input
/ˈɪn.pʊt/
đầu vào, yếu tố đầu vào
Có trong các bộ
🔢
AWL — Yếu tố & Biến số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...