EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl factor › metric
metric
B2
n.
📁 awl factor
TOEIC
chỉ số đo lường, thước đo
UK /ˈmet.rɪk/
·
US /ˈmet.rɪk/
A standard used for measurement or evaluation.
Revenue per employee is a key metric.
→ Doanh thu trên mỗi nhân viên là chỉ số đo lường chính.
Track all relevant metrics to assess progress.
→ Theo dõi tất cả chỉ số liên quan để đánh giá tiến độ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'metre' (đo lường).
Đồng nghĩa
measure
indicator
Collocations
key metric
performance metric
success metric
track metrics
business metric
Họ từ
metrics (pl.)
metric (adj.)
metrically (adv.)
🎯
IELTS:
Dùng 'metric' khi nói về tiêu chí trong IELTS.
Trong tiếng Anh kinh doanh hiện đại, 'metrics' (số nhiều) được dùng rất rộng rãi thay cho 'data' hay 'figures'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
factor
/ˈfæk.tɚ/
nhân tố, yếu tố
aspect
/ˈæs.pekt/
khía cạnh, phương diện
characteristic
/ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
indicator
/ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
chỉ số, chỉ báo
driver
/ˈdraɪ.vɚ/
động lực, yếu tố thúc đẩy
input
/ˈɪn.pʊt/
đầu vào, yếu tố đầu vào
Có trong các bộ
🔢
AWL — Yếu tố & Biến số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...