EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl factor › input
input
B2
n.
📁 awl factor
TOEIC
đầu vào, yếu tố đầu vào
UK /ˈɪn.pʊt/
·
US /ˈɪn.pʊt/
The input is what you put into a system or process.
Labour and capital are the primary inputs in production.
→ Lao động và vốn là các đầu vào chính trong sản xuất.
Your input is essential to shaping the final report.
→ Ý kiến đóng góp của bạn là thiết yếu để định hình báo cáo cuối cùng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'put', nghĩa là 'đặt vào'.
Đồng nghĩa
contribution
resource
Collocations
key input
require input
input cost
gather input
seek input from
Họ từ
inputs (pl.)
input (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'input' để mô tả dữ liệu trong bài viết.
'Seek input from stakeholders' = lấy ý kiến từ các bên liên quan — cụm chuẩn trong văn bản doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
factor
/ˈfæk.tɚ/
nhân tố, yếu tố
aspect
/ˈæs.pekt/
khía cạnh, phương diện
characteristic
/ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
indicator
/ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
chỉ số, chỉ báo
metric
/ˈmet.rɪk/
chỉ số đo lường, thước đo
driver
/ˈdraɪ.vɚ/
động lực, yếu tố thúc đẩy
Có trong các bộ
🔢
AWL — Yếu tố & Biến số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...