Kho từ › awl factor › input

input

B2 n. 📁 awl factor TOEIC
đầu vào, yếu tố đầu vào
UK /ˈɪn.pʊt/ · US /ˈɪn.pʊt/
The input is what you put into a system or process.
Labour and capital are the primary inputs in production.
→ Lao động và vốn là các đầu vào chính trong sản xuất.
Your input is essential to shaping the final report.→ Ý kiến đóng góp của bạn là thiết yếu để định hình báo cáo cuối cùng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'put', nghĩa là 'đặt vào'.
Đồng nghĩa
contributionresource
Collocations
key inputrequire inputinput costgather inputseek input from
Họ từ
inputs (pl.)input (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'input' để mô tả dữ liệu trong bài viết.
'Seek input from stakeholders' = lấy ý kiến từ các bên liên quan — cụm chuẩn trong văn bản doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...