Kho từ › awl factor › driver

driver

B2 n. 📁 awl factor TOEIC
động lực, yếu tố thúc đẩy
UK /ˈdraɪ.vɚ/ · US /ˈdraɪ.vɚ/
A person or thing that causes a change or action.
Innovation is the primary driver of company growth.
→ Đổi mới là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng công ty.
Cost reduction remains a major driver of outsourcing.→ Giảm chi phí vẫn là yếu tố thúc đẩy chính của thuê ngoài.
Cấu tạo
Từ 'drive' + hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
catalystdeterminant
Collocations
key drivergrowth driverprimary drivermarket drivercost driver
Họ từ
drivers (pl.)drive (v.)driven (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích nguyên nhân và kết quả.
'Profit-driven', 'data-driven', 'results-driven' — '-driven' suffix rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...