EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl factor › driver
driver
B2
n.
📁 awl factor
TOEIC
động lực, yếu tố thúc đẩy
UK /ˈdraɪ.vɚ/
·
US /ˈdraɪ.vɚ/
A person or thing that causes a change or action.
Innovation is the primary driver of company growth.
→ Đổi mới là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng công ty.
Cost reduction remains a major driver of outsourcing.
→ Giảm chi phí vẫn là yếu tố thúc đẩy chính của thuê ngoài.
Cấu tạo
Từ 'drive' + hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
catalyst
determinant
Collocations
key driver
growth driver
primary driver
market driver
cost driver
Họ từ
drivers (pl.)
drive (v.)
driven (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để giải thích nguyên nhân và kết quả.
'Profit-driven', 'data-driven', 'results-driven' — '-driven' suffix rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
factor
/ˈfæk.tɚ/
nhân tố, yếu tố
aspect
/ˈæs.pekt/
khía cạnh, phương diện
characteristic
/ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
indicator
/ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
chỉ số, chỉ báo
metric
/ˈmet.rɪk/
chỉ số đo lường, thước đo
input
/ˈɪn.pʊt/
đầu vào, yếu tố đầu vào
Có trong các bộ
🔢
AWL — Yếu tố & Biến số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...