EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl factor › indicator
indicator
B2
n.
📁 awl factor
TOEIC
chỉ số, chỉ báo
UK /ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
·
US /ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
A sign or measure that shows something.
Sales growth is a strong indicator of success.
→ Tăng trưởng doanh số là chỉ số mạnh của sự thành công.
The report tracks several economic indicators.
→ Báo cáo theo dõi một số chỉ số kinh tế.
Đồng nghĩa
measure
metric
Collocations
key indicator
performance indicator
leading indicator
economic indicator
KPI (key performance indicator)
Họ từ
indicators (pl.)
indicate (v.)
indication (n.)
indicative (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các bài viết phân tích số liệu.
'KPI' = 'key performance indicator' — từ viết tắt rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
factor
/ˈfæk.tɚ/
nhân tố, yếu tố
aspect
/ˈæs.pekt/
khía cạnh, phương diện
characteristic
/ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
metric
/ˈmet.rɪk/
chỉ số đo lường, thước đo
driver
/ˈdraɪ.vɚ/
động lực, yếu tố thúc đẩy
input
/ˈɪn.pʊt/
đầu vào, yếu tố đầu vào
Có trong các bộ
🔢
AWL — Yếu tố & Biến số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...