Kho từ › awl factor › characteristic

characteristic

B2 n. / adj. 📁 awl factor TOEIC
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
UK /ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/ · US /ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
a feature or quality of something
Transparency is a key characteristic of good governance.
→ Minh bạch là đặc tính chính của quản trị tốt.
The region has characteristics unique to its climate.→ Vùng này có đặc trưng độc đáo theo khí hậu của nó.
Đồng nghĩa
featuretrait
Collocations
defining characteristickey characteristicphysical characteristiccharacteristic ofshared characteristic
Họ từ
characteristics (pl.)characteristically (adv.)characterize (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả đặc điểm trong Writing.
'Characterize' (v.) = 'mô tả đặc trưng của' — rất dùng trong văn phong học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...