let
/let/ A1 phổ biến #140
Nghĩa
Để/cho phép
v.
Định nghĩa · To allow someone to do something.
“Let me think.”Để tôi nghĩ.
“She let him go.”Cô ấy để anh ta đi.
Mẹo IELTS · Nói về quyền hạn có thể giúp bạn ghi điểm.
Ghi chú · Theo sau 'let' là động từ nguyên thể không 'to'.