Kho từ › daily › let

let

A1 v. 📁 daily
Để/cho phép
UK /let/ · US /let/
To allow someone to do something.
Let me think.
→ Để tôi nghĩ.
She let him go.→ Cô ấy để anh ta đi.
Đồng nghĩa
allowpermit
Collocations
let golet know
Họ từ
letting (v-ing)
🎯 IELTS: Nói về quyền hạn có thể giúp bạn ghi điểm.
Theo sau 'let' là động từ nguyên thể không 'to'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...