EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › context
context
B2
n.
📁 awl context
TOEIC
bối cảnh, ngữ cảnh
UK /ˈkɑːntɛkst/
·
US /ˈkɑːntɛkst/
The situation or background related to something.
You must read the report in context.
→ Bạn phải đọc báo cáo trong bối cảnh đó.
The comment was taken out of context.
→ Bình luận đó bị tách khỏi ngữ cảnh.
Cấu tạo
Từ 'con' + 'text' có nghĩa là kết nối.
Đồng nghĩa
background
setting
Collocations
in context
out of context
within the context of
broader context
Họ từ
contextual
contextualise
contextually
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm rõ thông tin trong bài viết.
'Out of context' = bị hiểu sai vì tách khỏi bối cảnh gốc — dùng nhiều trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
range
/reɪndʒ/
phạm vi, dải, loạt
extent
/ɪkˈstɛnt/
mức độ, phạm vi
boundary
/ˈbaʊndri/
ranh giới, giới hạn
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường, bối cảnh hoạt động
circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
horizon
/həˈraɪzən/
tầm nhìn, triển vọng (nghĩa bóng)
overlap
/ˈoʊvərlæp/
sự trùng lặp, phần giao nhau; trùng/chồng lên nhau
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...