Kho từ › awl context › context

context

B2 n. 📁 awl context TOEIC
bối cảnh, ngữ cảnh
UK /ˈkɑːntɛkst/ · US /ˈkɑːntɛkst/
The situation or background related to something.
You must read the report in context.
→ Bạn phải đọc báo cáo trong bối cảnh đó.
The comment was taken out of context.→ Bình luận đó bị tách khỏi ngữ cảnh.
Cấu tạo
Từ 'con' + 'text' có nghĩa là kết nối.
Đồng nghĩa
backgroundsetting
Collocations
in contextout of contextwithin the context ofbroader context
Họ từ
contextualcontextualisecontextually
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ thông tin trong bài viết.
'Out of context' = bị hiểu sai vì tách khỏi bối cảnh gốc — dùng nhiều trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...