EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › overlap
overlap
B2
n./v.
📁 awl context
TOEIC
sự trùng lặp, phần giao nhau; trùng/chồng lên nhau
UK /ˈoʊvərlæp/
·
US /ˈoʊvərlæp/
To cover or extend over something partially.
There is significant overlap between the two roles.
→ Có sự trùng lặp đáng kể giữa hai vai trò đó.
Marketing and sales responsibilities overlap considerably.
→ Trách nhiệm marketing và bán hàng chồng lấn đáng kể.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'over-' và 'lap', nghĩa là 'chồng lên'.
Đồng nghĩa
intersection
convergence
duplication
Collocations
significant overlap
areas of overlap
overlap between
overlap with
skill overlap
Họ từ
overlapping
overlapped
🎯
IELTS:
Sử dụng 'overlap' để mô tả sự tương đồng trong bài viết.
'Overlap' thường chỉ sự thiếu rõ ràng trong phân công — thường đi kèm với đề xuất cải thiện quy trình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
context
/ˈkɑːntɛkst/
bối cảnh, ngữ cảnh
range
/reɪndʒ/
phạm vi, dải, loạt
extent
/ɪkˈstɛnt/
mức độ, phạm vi
boundary
/ˈbaʊndri/
ranh giới, giới hạn
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường, bối cảnh hoạt động
circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
horizon
/həˈraɪzən/
tầm nhìn, triển vọng (nghĩa bóng)
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...