Kho từ › awl context › overlap

overlap

B2 n./v. 📁 awl context TOEIC
sự trùng lặp, phần giao nhau; trùng/chồng lên nhau
UK /ˈoʊvərlæp/ · US /ˈoʊvərlæp/
To cover or extend over something partially.
There is significant overlap between the two roles.
→ Có sự trùng lặp đáng kể giữa hai vai trò đó.
Marketing and sales responsibilities overlap considerably.→ Trách nhiệm marketing và bán hàng chồng lấn đáng kể.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'over-' và 'lap', nghĩa là 'chồng lên'.
Đồng nghĩa
intersectionconvergenceduplication
Collocations
significant overlapareas of overlapoverlap betweenoverlap withskill overlap
Họ từ
overlappingoverlapped
🎯 IELTS: Sử dụng 'overlap' để mô tả sự tương đồng trong bài viết.
'Overlap' thường chỉ sự thiếu rõ ràng trong phân công — thường đi kèm với đề xuất cải thiện quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...