EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › horizon
horizon
B2
n.
📁 awl context
TOEIC
tầm nhìn, triển vọng (nghĩa bóng)
UK /həˈraɪzən/
·
US /həˈraɪzən/
The distance between two points, often in a figurative sense.
New markets are on the horizon for our firm.
→ Những thị trường mới đang xuất hiện trong tầm nhìn của công ty.
Expanding horizons is key to professional growth.
→ Mở rộng tầm nhìn là chìa khóa phát triển nghề nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'horizontem', nghĩa là 'đường chân trời'.
Đồng nghĩa
outlook
prospect
perspective
Collocations
on the horizon
broaden horizons
new horizons
time horizon
planning horizon
Họ từ
horizontal
horizontally
🎯
IELTS:
Sử dụng 'horizon' để nói về triển vọng trong bài viết.
'On the horizon' = sắp xảy ra/xuất hiện trong tương lai gần — thường mang nghĩa tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
context
/ˈkɑːntɛkst/
bối cảnh, ngữ cảnh
range
/reɪndʒ/
phạm vi, dải, loạt
extent
/ɪkˈstɛnt/
mức độ, phạm vi
boundary
/ˈbaʊndri/
ranh giới, giới hạn
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường, bối cảnh hoạt động
circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
overlap
/ˈoʊvərlæp/
sự trùng lặp, phần giao nhau; trùng/chồng lên nhau
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...