Kho từ › awl context › horizon

horizon

B2 n. 📁 awl context TOEIC
tầm nhìn, triển vọng (nghĩa bóng)
UK /həˈraɪzən/ · US /həˈraɪzən/
The distance between two points, often in a figurative sense.
New markets are on the horizon for our firm.
→ Những thị trường mới đang xuất hiện trong tầm nhìn của công ty.
Expanding horizons is key to professional growth.→ Mở rộng tầm nhìn là chìa khóa phát triển nghề nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'horizontem', nghĩa là 'đường chân trời'.
Đồng nghĩa
outlookprospectperspective
Collocations
on the horizonbroaden horizonsnew horizonstime horizonplanning horizon
Họ từ
horizontalhorizontally
🎯 IELTS: Sử dụng 'horizon' để nói về triển vọng trong bài viết.
'On the horizon' = sắp xảy ra/xuất hiện trong tương lai gần — thường mang nghĩa tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...