EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › environment
environment
B2
n.
📁 awl context
TOEIC
môi trường, bối cảnh hoạt động
UK /ɪnˈvaɪrənmənt/
·
US /ɪnˈvaɪrənmənt/
The surrounding conditions where people live or work.
A positive work environment boosts productivity.
→ Môi trường làm việc tích cực thúc đẩy năng suất.
The regulatory environment has changed significantly.
→ Môi trường pháp lý đã thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩa
setting
context
surroundings
Collocations
work environment
business environment
regulatory environment
safe environment
competitive environment
Họ từ
environmental
environmentally
environmentalist
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh bối cảnh trong IELTS.
'Business/regulatory environment' = bối cảnh kinh doanh/pháp lý — từ khóa quan trọng TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
context
/ˈkɑːntɛkst/
bối cảnh, ngữ cảnh
range
/reɪndʒ/
phạm vi, dải, loạt
extent
/ɪkˈstɛnt/
mức độ, phạm vi
boundary
/ˈbaʊndri/
ranh giới, giới hạn
circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
horizon
/həˈraɪzən/
tầm nhìn, triển vọng (nghĩa bóng)
overlap
/ˈoʊvərlæp/
sự trùng lặp, phần giao nhau; trùng/chồng lên nhau
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...