Kho từ › awl context › boundary

boundary

B2 n. 📁 awl context TOEIC
ranh giới, giới hạn
UK /ˈbaʊndri/ · US /ˈbaʊndri/
A line that marks the limits of an area.
The merger blurred traditional industry boundaries.
→ Vụ sáp nhập làm mờ ranh giới ngành truyền thống.
Employees should set clear professional boundaries.→ Nhân viên nên đặt ra ranh giới nghề nghiệp rõ ràng.
Cấu tạo
Từ 'bound' + hậu tố '-ary'.
Đồng nghĩa
borderlimitthreshold
Collocations
push boundariesset boundarieswithin boundariesboundary conditioncross a boundary
Họ từ
boundedunboundedboundary-setting
🎯 IELTS: Thảo luận về ranh giới trong các chủ đề địa lý.
'Push the boundaries' = vượt qua giới hạn thông thường, thường có ý tích cực trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...