EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl context › circumstance
circumstance
B2
n.
📁 awl context
TOEIC
hoàn cảnh, tình huống
UK /ˈsɜːrkəmstæns/
·
US /ˈsɜːrkəmstæns/
The situation or conditions affecting something.
Under the circumstances, a delay was unavoidable.
→ Trong hoàn cảnh đó, sự chậm trễ là không thể tránh.
The circumstances of the accident remain unclear.
→ Hoàn cảnh của vụ tai nạn vẫn chưa rõ ràng.
Đồng nghĩa
situation
condition
context
Collocations
under the circumstances
given the circumstances
in certain circumstances
extenuating circumstances
circumstances permitting
Họ từ
circumstantial
circumstantially
🎯
IELTS:
Mô tả hoàn cảnh để làm rõ ý trong IELTS.
Hay dùng số nhiều 'circumstances'. 'Under no circumstances' = tuyệt đối không — rất mạnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
context
/ˈkɑːntɛkst/
bối cảnh, ngữ cảnh
range
/reɪndʒ/
phạm vi, dải, loạt
extent
/ɪkˈstɛnt/
mức độ, phạm vi
boundary
/ˈbaʊndri/
ranh giới, giới hạn
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường, bối cảnh hoạt động
horizon
/həˈraɪzən/
tầm nhìn, triển vọng (nghĩa bóng)
overlap
/ˈoʊvərlæp/
sự trùng lặp, phần giao nhau; trùng/chồng lên nhau
Có trong các bộ
🗺️
AWL — Bối cảnh & Phạm vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...