Kho từ › awl context › range

range

B2 n. 📁 awl context TOEIC
phạm vi, dải, loạt
UK /reɪndʒ/ · US /reɪndʒ/
The extent or variety of something.
The store offers a wide range of products.
→ Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Prices range from $10 to $500.→ Giá dao động từ 10 đến 500 đô la.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rangus', nghĩa là 'dải'.
Đồng nghĩa
varietyspectrumscope
Collocations
a wide range ofrange of optionsprice rangeproduct rangefull range
Họ từ
rangerrangingwide-ranging
🎯 IELTS: Sử dụng 'range' để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
'Range' vừa là danh từ vừa là động từ — 'prices range from X to Y' rất phổ biến trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...