Kho từ › accounting advanced › write-down

write-down

C1 n. 📁 accounting advanced TOEIC
sự giảm giá trị tài sản, bút toán giảm giá
UK /ˈraɪt.daʊn/ · US /ˈraɪt.daʊn/
A reduction in the value of an asset.
The write-down reduced the asset's carrying amount.
→ Bút toán giảm giá làm giảm giá trị ghi sổ của tài sản.
Management announced a significant inventory write-down.→ Ban quản lý thông báo về khoản giảm giá hàng tồn kho đáng kể.
Đồng nghĩa
impairmentmarkdownwrite-off
Collocations
asset write-downinventory write-downgoodwill write-downpartial write-downrecord a write-down
Họ từ
write down (v.) giảm giá trị; written down (adj.) đã giảm giá
🎯 IELTS: Sử dụng 'write-down' để thể hiện khái niệm tài chính trong bài viết.
Write-down = giảm một phần; write-off = xóa hoàn toàn. Cả hai đều xuất hiện trong báo cáo tài chính năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...