Kho từ › accounting advanced › trial balance

trial balance

C1 n. 📁 accounting advanced TOEIC
bảng cân đối thử (bảng số dư tài khoản)
UK /ˈtraɪ.əl ˈbæl.əns/ · US /ˈtraɪ.əl ˈbæl.əns/
a statement of all debits and credits
The trial balance confirms that debits equal credits.
→ Bảng cân đối thử xác nhận tổng ghi nợ bằng tổng ghi có.
Accountants prepare a trial balance before closing the books.→ Kế toán lập bảng cân đối thử trước khi kết sổ.
Đồng nghĩa
balance sheetfinancial statement
Collocations
adjusted trial balanceunadjusted trial balanceprepare a trial balancetrial balance worksheettrial balance sheet
Họ từ
trial (n.) thử nghiệm; balance (n.) số dư, cân bằng
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề tài chính trong IELTS.
Trial balance ≠ balance sheet. Trial balance = danh sách tất cả tài khoản kèm số dư để kiểm tra cân bằng; balance sheet = BCTC chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...