Kho từ › accounting advanced › deferred

deferred

C1 adj. 📁 accounting advanced TOEIC
hoãn lại, chưa thực hiện (dồn tích chưa ghi nhận)
UK /dɪˈfɜːrd/ · US /dɪˈfɜːrd/
postponed or delayed to a later time
Deferred revenue is recorded as a liability until earned.
→ Doanh thu chưa thực hiện được ghi nhận là nợ phải trả cho đến khi phát sinh.
The firm recognized a deferred tax asset on its balance sheet.→ Công ty ghi nhận tài sản thuế thu nhập hoãn lại trên bảng cân đối.
Đồng nghĩa
delayedpostponed
Collocations
deferred revenuedeferred taxdeferred expensedeferred incomedeferred liability
Họ từ
defer (v.) hoãn; deferral (n.) sự hoãn lại
🎯 IELTS: Sử dụng 'deferred' để thể hiện sự trì hoãn trong IELTS.
Deferred revenue (doanh thu chưa thực hiện) = tiền thu trước nhưng chưa cung cấp dịch vụ → ghi liability, sau đó recognize dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...