Kho từ › accounting advanced › accounts payable turnover

accounts payable turnover

C1 n. 📁 accounting advanced TOEIC
vòng quay khoản phải trả
UK /əˈkaʊnts ˈpeɪ.ə.bəl ˈtɜːr.noʊ.vər/ · US /əˈkaʊnts ˈpeɪ.ə.bəl ˈtɜːr.noʊ.vər/
how quickly debts are paid
A low payables turnover means slower payment to suppliers.
→ Vòng quay khoản phải trả thấp nghĩa là thanh toán nhà cung cấp chậm hơn.
The firm improved its payables turnover to optimize cash.→ Công ty cải thiện vòng quay phải trả để tối ưu tiền mặt.
Đồng nghĩa
debt turnoverpayables ratio
Collocations
payables turnover ratiodays payable outstandingsupplier payment termstrade payablespayable days
Họ từ
payable (adj./n.) phải trả; turn over (v.) luân chuyển
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích hiệu quả tài chính.
Days Payable Outstanding (DPO) = 365 / AP Turnover. DPO cao = giữ tiền lâu hơn → tốt cho thanh khoản nhưng có thể căng thẳng với nhà cung cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...