Kho từ › accounting advanced › inventory turnover

inventory turnover

C1 n. 📁 accounting advanced TOEIC
vòng quay hàng tồn kho
UK /ˈɪn.vən.tɔːr.i ˈtɜːr.noʊ.vər/ · US /ˈɪn.vən.tɔːr.i ˈtɜːr.noʊ.vər/
Rate at which inventory is sold.
A high inventory turnover signals efficient stock management.
→ Vòng quay hàng tồn kho cao báo hiệu quản lý hàng tốt.
The retailer achieved an inventory turnover of twelve times.→ Nhà bán lẻ đạt vòng quay hàng tồn kho mười hai lần.
Đồng nghĩa
stock turnoverinventory ratio
Collocations
inventory turnover ratioimprove inventory turnoverdays inventory outstandingturnover ratestock turnover
Họ từ
inventory (n.) hàng tồn kho; turn over (v.) luân chuyển
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích hiệu quả kinh doanh trong bài viết.
Công thức: COGS / Average Inventory. Số càng cao = bán hàng nhanh hơn. So sánh với ngành để đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...