Kho từ › accounting advanced › capital expenditure

capital expenditure

C1 n. 📁 accounting advanced TOEIC
chi phí vốn, chi đầu tư tài sản dài hạn (CapEx)
UK /ˈkæp.ɪ.t̬əl ɪkˈspen.dɪ.tʃər/ · US /ˈkæp.ɪ.t̬əl ɪkˈspen.dɪ.tʃər/
money spent to acquire or improve long-term assets
Capital expenditure on new machinery improved production capacity.
→ Chi phí vốn cho máy móc mới cải thiện công suất sản xuất.
The board approved a capital expenditure budget of two million.→ Hội đồng quản trị phê duyệt ngân sách chi phí vốn hai triệu.
Đồng nghĩa
CapExcapital investmentcapital spending
Collocations
capital expenditure budgetCapEx forecastreduce capital expenditurecapital expenditure approvalmaintenance capex
Họ từ
capital (n.) vốn; expenditure (n.) chi tiêu; expend (v.) chi tiêu
🎯 IELTS: Sử dụng 'capital expenditure' để thể hiện hiểu biết về tài chính.
CapEx ≠ OpEx. CapEx = mua/nâng cấp tài sản dài hạn → vốn hóa. OpEx = chi phí vận hành hàng ngày → expense ngay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...