Kho từ › accounting advanced › accounts receivable aging

accounts receivable aging

C1 n. 📁 accounting advanced TOEIC
bảng phân tích tuổi nợ phải thu
UK /əˈkaʊnts rɪˈsiː.və.bəl ˈeɪ.dʒɪŋ/ · US /əˈkaʊnts rɪˈsiː.və.bəl ˈeɪ.dʒɪŋ/
It means a report showing the age of accounts receivable.
The aging report showed invoices overdue by ninety days.
→ Báo cáo tuổi nợ cho thấy hóa đơn quá hạn chín mươi ngày.
Management reviews the AR aging weekly to prioritize collections.→ Ban quản lý xem xét bảng tuổi nợ hàng tuần để ưu tiên thu hồi.
Đồng nghĩa
aging scheduleAR aging report
Collocations
aging reportAR aging scheduleaging analysisoverdue receivablesaging bucket
Họ từ
age (v.) lão hóa; aged (adj.) quá hạn; receivable (n.) khoản phải thu
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tình hình tài chính trong bài viết.
Aging buckets: current, 1–30, 31–60, 61–90, 90+ days. Càng quá hạn lâu → khả năng thu hồi càng thấp → trích lập dự phòng cao hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...