divestment
Nghĩa
Định nghĩa · It means the act of selling off assets or investments.
“The divestment raised funds for core operations.”Việc thoái vốn đã huy động kinh phí cho hoạt động cốt lõi.
“Shareholders pushed for divestment of the unprofitable unit.”Cổ đông thúc đẩy thoái vốn khỏi bộ phận không có lãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện chiến lược tài chính trong bài viết.
Ghi chú · 'Divest' = bán đi tài sản/bộ phận để thu hẹp hoặc tái cơ cấu. Thường xuất hiện trong bối cảnh antitrust (chống độc quyền).