Kho từ › corporate ma › divestment

divestment

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
việc thoái vốn / bán bớt tài sản
UK /daɪˈvest.mənt/ · US /daɪˈvest.mənt/
It means the act of selling off assets or investments.
The divestment raised funds for core operations.
→ Việc thoái vốn đã huy động kinh phí cho hoạt động cốt lõi.
Shareholders pushed for divestment of the unprofitable unit.→ Cổ đông thúc đẩy thoái vốn khỏi bộ phận không có lãi.
Đồng nghĩa
divestituredisposal
Collocations
asset divestmentdivestment planforced divestmentcomplete a divestmentdivestment strategy
Họ từ
divest (v.) thoái vốndivested (adj.) đã thoái vốn
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện chiến lược tài chính trong bài viết.
'Divest' = bán đi tài sản/bộ phận để thu hẹp hoặc tái cơ cấu. Thường xuất hiện trong bối cảnh antitrust (chống độc quyền).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...