Kho từ › corporate ma › hostile takeover

hostile takeover

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
thâu tóm thù địch
UK /ˈhoʊ.staɪl ˈteɪk.oʊ.vɚ/ · US /ˈhoʊ.staɪl ˈteɪk.oʊ.vɚ/
Acquisition of a company against its will.
The board rejected the hostile takeover bid unanimously.
→ Hội đồng quản trị đồng loạt bác bỏ thâu tóm thù địch.
A hostile takeover bypasses management to reach shareholders directly.→ Thâu tóm thù địch bỏ qua ban quản lý để tiếp cận cổ đông.
Đồng nghĩa
forced acquisitionunwanted bid
Collocations
hostile takeover bidlaunch a hostile takeoverdefend against a hostile takeoverhostile takeover attempthostile takeover defense
Họ từ
take over (v.) tiếp quảntakeover (n.) vụ tiếp quản
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về chiến lược kinh doanh trong bài viết.
'Hostile' vì ban quản lý không đồng ý. Các biện pháp phòng thủ: poison pill, white knight.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...