Kho từ › corporate ma › antitrust

antitrust

C1 adj./n. 📁 corporate ma TOEIC
chống độc quyền
UK /ˌæn.tiˈtrʌst/ · US /ˌæn.tiˈtrʌst/
Relating to laws against monopolies.
Regulators cited antitrust concerns and blocked the deal.
→ Cơ quan quản lý nêu lo ngại độc quyền và chặn giao dịch.
The antitrust review delayed the merger by six months.→ Quá trình xem xét chống độc quyền làm trì hoãn vụ sáp nhập 6 tháng.
Đồng nghĩa
competition lawmonopoly regulation
Collocations
antitrust reviewantitrust authorityantitrust violationantitrust concernsantitrust clearance
Họ từ
monopoly (n.) độc quyềncartel (n.) cartel
🎯 IELTS: Sử dụng 'antitrust' để thể hiện luật pháp trong bài viết.
'Antitrust clearance' = được phép tiến hành sau khi cơ quan chống độc quyền chấp thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...