Kho từ › corporate ma › governance

governance

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
quản trị (doanh nghiệp)
UK /ˈɡʌv.ɚ.nəns/ · US /ˈɡʌv.ɚ.nəns/
The way organizations are directed and controlled.
Strong corporate governance reduces the risk of fraud.
→ Quản trị doanh nghiệp tốt giúp giảm thiểu rủi ro gian lận.
The report criticized the firm's governance structure.→ Báo cáo chỉ trích cơ cấu quản trị của công ty.
Đồng nghĩa
oversightstewardship
Collocations
corporate governancegovernance frameworkgovernance standardsgood governancegovernance committee
Họ từ
govern (v.) quản lýgovernor (n.) người quản lýgovernmental (adj.) liên quan chính phủ
🎯 IELTS: Sử dụng 'governance' để thể hiện quản lý trong bài viết.
'Corporate governance' = cơ chế giám sát và điều hành. Hay xuất hiện trong thư gửi cổ đông và báo cáo thường niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...