governance
Nghĩa
Định nghĩa · The way organizations are directed and controlled.
“Strong corporate governance reduces the risk of fraud.”Quản trị doanh nghiệp tốt giúp giảm thiểu rủi ro gian lận.
“The report criticized the firm's governance structure.”Báo cáo chỉ trích cơ cấu quản trị của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'governance' để thể hiện quản lý trong bài viết.
Ghi chú · 'Corporate governance' = cơ chế giám sát và điều hành. Hay xuất hiện trong thư gửi cổ đông và báo cáo thường niên.