Từ vựng C1

Chủ đề corporate ma · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liquidation

/ˌlɪk.wɪˈdeɪ.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #5087

Nghĩa

thanh lý (tài sản / công ty) n.

Định nghĩa · the process of selling off assets

“The court ordered the liquidation of all company assets.”Toà án ra lệnh thanh lý toàn bộ tài sản công ty.

“Creditors recovered funds through the liquidation process.”Các chủ nợ thu hồi tiền qua quy trình thanh lý.

Mẹo IELTS · Dùng 'liquidation' để thể hiện hiểu biết về tài chính.

Ghi chú · 'Liquidation value' thường thấp hơn 'going-concern value' vì tài sản bán gấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...