Kho từ › corporate ma › conglomerate

conglomerate

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
tập đoàn đa ngành
UK /kənˈɡlɒm.ər.ɪt/ · US /kənˈɡlɒm.ər.ɪt/
a large corporation made up of diverse companies
The conglomerate owns businesses in energy, media, and retail.
→ Tập đoàn đa ngành này sở hữu doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, truyền thông và bán lẻ.
Investors questioned the strategy of the sprawling conglomerate.→ Nhà đầu tư đặt câu hỏi về chiến lược của tập đoàn phân tán.
Đồng nghĩa
combinegroup
Collocations
diversified conglomerateconglomerate structureindustrial conglomerateconglomerate discountrun a conglomerate
Họ từ
conglomeration (n.) sự tập hợp
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề kinh doanh trong IELTS.
'Conglomerate discount' = định giá thấp hơn vì đa ngành khó quản lý. Gặp nhiều trong bài đọc chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...