Kho từ › corporate ma › spin-off

spin-off

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
công ty tách ra (từ công ty mẹ)
UK /ˈspɪn.ɒf/ · US /ˈspɪn.ɒf/
a company created from a larger one
The spin-off was listed on the stock exchange last month.
→ Công ty tách ra đã được niêm yết trên sàn chứng khoán tháng trước.
A spin-off allows the new entity to focus on its core market.→ Việc tách công ty giúp thực thể mới tập trung vào thị trường cốt lõi.
Đồng nghĩa
carve-outdemerger
Collocations
create a spin-offspin-off transactionspin-off announcementspin-off ratiocorporate spin-off
Họ từ
spin off (v.) tách raparent company (n.) công ty mẹ
🎯 IELTS: Sử dụng 'spin-off' để mô tả sự phát triển doanh nghiệp.
'Spin-off' = công ty mẹ tách một bộ phận thành pháp nhân riêng. Cổ đông hiện hữu thường được phân bổ cổ phiếu mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...