Kho từ › corporate ma › equity financing

equity financing

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
tài trợ vốn bằng cổ phần
UK /ˈek.wɪ.ti ˈfaɪ.næn.sɪŋ/ · US /ˈek.wɪ.ti ˈfaɪ.næn.sɪŋ/
funding through selling shares
The startup chose equity financing over a bank loan.
→ Startup chọn tài trợ vốn bằng cổ phần thay vì vay ngân hàng.
Equity financing dilutes existing shareholders' ownership.→ Tài trợ vốn bằng cổ phần làm loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu.
Đồng nghĩa
share issuanceequity raise
Collocations
equity financing roundraise equity financingequity financing vs debtdilutive equity financingequity financing cost
Họ từ
finance (v./n.) tài trợ / tài chínhfinancier (n.) nhà tài chính
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Đối lập với 'debt financing' (vay nợ). Equity = không phải trả lại nhưng chia sẻ quyền kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...