Kho từ › corporate ma › tender offer

tender offer

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
đề nghị mua cổ phần công khai
UK /ˈten.dɚ ˌɒf.ɚ/ · US /ˈten.dɚ ˌɒf.ɚ/
A public offer to buy shares from shareholders.
The acquirer launched a tender offer at a 20% premium.
→ Bên mua đưa ra đề nghị mua cổ phần công khai với mức phụ trội 20%.
Shareholders had 30 days to respond to the tender offer.→ Cổ đông có 30 ngày để phản hồi đề nghị mua công khai.
Đồng nghĩa
takeover bidpublic offer
Collocations
launch a tender offertender offer priceconditional tender offerhostile tender offeraccept a tender offer
Họ từ
tender (v.) mời thầu / đề nghịtenderer (n.) bên đề nghị
🎯 IELTS: Sử dụng 'tender offer' để thể hiện giao dịch tài chính trong bài viết.
Khác với sáp nhập qua đàm phán; tender offer tiếp cận thẳng cổ đông, thường dùng trong hostile takeover.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...