Kho từ › corporate ma › white knight

white knight

C1 n. 📁 corporate ma TOEIC
hiệp sĩ trắng (người cứu công ty khỏi thâu tóm thù địch)
UK /waɪt naɪt/ · US /waɪt naɪt/
a person or company that saves another from a takeover
The struggling firm sought a white knight to block the hostile bid.
→ Công ty đang gặp khó khăn tìm kiếm hiệp sĩ trắng để chặn đề nghị thâu tóm thù địch.
A white knight acquisition is preferred over a hostile takeover.→ Việc mua lại bởi hiệp sĩ trắng được ưa thích hơn thâu tóm thù địch.
Đồng nghĩa
friendly acquirerrescuer
Collocations
find a white knightwhite knight strategywhite knight bidact as white knightwhite knight defense
🎯 IELTS: Sử dụng 'white knight' để mô tả sự cứu giúp trong kinh doanh.
Chiến lược phòng thủ M&A. 'Black knight' = bên thâu tóm thù địch. 'Grey knight' = bên thứ ba không mong muốn nhưng cũng không thù địch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...